
BYD Seal Design 82.5 kWh • 313 HP • Electric
Sedan1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2022-nay
313 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất313 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)82.5 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin550 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống313 HP
Mô-men hệ thống360 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1313 HP
Mô-men mô-tơ 1360 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1TZ200XYL
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)570 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16.6 kWh/100km
Tầm hoạt động570 km
Tầm hoạt động354.18 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1875 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2150 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Chiều rộng cơ sở trước1620 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.219 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2055 kg
Trọng lượng toàn tải2501 kg
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)750 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.