Skip to content
BYD Seal U 71.8 kWh (218 Hp) Electric - front

BYD Seal U 71.8 kWh • 218 HP • Electric

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
218 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất218 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)71.8 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin422.4 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống218 HP
Mô-men hệ thống310 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1218 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)420 km
Tiêu thụ WLTP19.9 kWh/100km
Tầm hoạt động420 km
Tầm hoạt động260.98 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4785 mm
Chiều rộng1890 mm
Rộng (gương)2085 mm
Chiều cao1668 mm
Chiều dài cơ sở2765 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2020 kg
Trọng lượng toàn tải2430 kg
Cốp xe552 L
Cốp tối đa1440 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.