Skip to content
BYD Seal U DM-i 1.5L (324 Hp) Plug-in Hybrid AWD E-CVT - front

BYD Seal U DM-i 1.5L • 324 HP • Plug-in Hybrid AWD E-CVT

SUVDẫn động 4 bánh2024-nay
324 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất131 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1497 cc
Mã động cơBYD476ZQC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)18.3 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin339.2 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống324 HP
Mô-men hệ thống550 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1204 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Công suất mô-tơ 2163 HP
Mô-men mô-tơ 2250 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)70 km
Tiêu thụ WLTP23.5 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4775 mm
Chiều rộng1890 mm
Rộng (gương)2085 mm
Chiều cao1670 mm
Chiều dài cơ sở2765 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2100 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xe425 L
Cốp tối đa1440 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.2 L/100km
Đường hỗn hợp1.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP26 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG196 mpg
UK MPG235 mpg
km/lít83 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.