Skip to content
BYD Sealion 7 82.5 kWh (313 Hp) Electric - other

BYD Sealion 7 82.5 kWh • 313 HP • Electric

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2024-nay
313 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất313 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)82.5 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin550 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống313 HP
Mô-men hệ thống380 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1313 HP
Mô-men mô-tơ 1380 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1TZ200XYT
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)482 km
Tiêu thụ WLTP19.9 kWh/100km
Tầm hoạt động482 km
Tầm hoạt động299.5 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut, Double wishbone
Treo sauSpring Strut, Independent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/50 R19; 255/45 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4830 mm
Chiều rộng1925 mm
Rộng (gương)2189 mm
Chiều cao1620 mm
Chiều dài cơ sở2930 mm
Khoảng sáng gầm xe157 mm
Chiều rộng cơ sở trước1660 mm
Chiều rộng cơ sở sau1660 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2225 kg
Trọng lượng toàn tải2635 kg
Cốp xe520 L
Cốp tối đa1789 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.