Skip to content
BYD Shark 6 DMO 1.5T 29.6 kWh (435 Hp) Plug-in Hybrid AWD EHS - front

BYD Shark 6 DMO 1.5T 29.6 kWh • 435 HP • Plug-in Hybrid AWD EHS

Xe bán tảiDẫn động 4 bánh2024-nay
435 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 2000-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1497 cc
Mã động cơBYD476ZQF
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát8.8 L
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)29.6 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống435 HP
Mô-men hệ thống650 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Longitudinal
Công suất mô-tơ 1231 HP
Mô-men mô-tơ 1310 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1TZ220XYV
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt dọc
Công suất mô-tơ 2204 HP
Mô-men mô-tơ 2340 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 2TZ200XSV
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (NEDC)100 km
Tiêu thụ NEDC21.2 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Double wishbone
Treo sauDouble wishbone, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/65 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5457 mm
Chiều rộng1971 mm
Chiều cao1925 mm
Chiều dài cơ sở3260 mm
Khoảng nhô trước927 mm
Khoảng nhô sau1270 mm
Khoảng sáng gầm xe230 mm
Chiều rộng cơ sở trước1660 mm
Chiều rộng cơ sở sau1660 mm
Đường kính quay vòng13.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2710 kg
Trọng lượng toàn tải3500 kg
Cốp xe1200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp2-7.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC46 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG118 - 30 mpg
UK MPG141 - 36 mpg
km/lít50 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới31 °
Góc thoát19.3 °
Góc đỉnh dốc17 °
Lội nước700 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.