
BYD Song EV 71 kWh • 184 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2022
184 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)71 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Điện áp pin525.6 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống184 HP
Mô-men hệ thống280 Nm
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 1184 HP
Mô-men mô-tơ 1280 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1BYD-2015TZ-XS-E
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)500 km
Tầm hoạt động500 km
Tầm hoạt động310.69 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/50 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4650 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1700 mm
Chiều dài cơ sở2712 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1565 mm
Chiều rộng cơ sở sau1565 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1830 kg
Trọng lượng toàn tải2205 kg
Cốp xeDung tích cốp xe406 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1340 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.