
BYD T3 Van 45 kWh • 95 HP • BEV 2 Seat
Minivan1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
95 HP
Công suất
100 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa100 km/h
Hệ truyền động
Công suất95 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)45 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống95 HP
Mô-men hệ thống180 Nm
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 195 HP
Mô-men mô-tơ 1180 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Tầm hoạt động điện300 km
Tầm hoạt động300 km
Tầm hoạt động186.41 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/60 R16C
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4460 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1875 mm
Chiều dài cơ sở2725 mm
Chiều rộng cơ sở trước1490 mm
Chiều rộng cơ sở sau1533 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1610 kg
Trọng lượng toàn tải2420 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3800 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.