Skip to content
BYD Tang DM 2.0 (600 Hp) Plug-in Hybrid AWD Automatic - xem

BYD Tang DM 2.0 • 600 HP • Plug-in Hybrid AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2021
600 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất205 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơBYD487ZQA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDual VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)19.96 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống600 HP
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 1150 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Công suất mô-tơ 2245 HP
Mô-men mô-tơ 2330 Nm
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện81 km
Tầm hoạt động81 km
Tầm hoạt động50.33 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/50 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4870 mm
Chiều rộng1950 mm
Chiều cao1725 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2390 kg
Trọng lượng toàn tải2995 kg
Cốp xe940 L
Cốp tối đa1655 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu53 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.