
BYD Tang EV 82.8 kWh • 490 HP • AWD
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2021
490 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất490 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)82.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống490 HP
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1245 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2245 HP
Mô-men mô-tơ 2330 Nm
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động điện500 km
Tầm hoạt động500 km
Tầm hoạt động310.69 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/40 R22
Mâm xe22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4870 mm
Chiều rộng1950 mm
Chiều cao1725 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2295 kg
Trọng lượng toàn tải2820 kg
Cốp xeDung tích cốp xe940 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1655 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.