Skip to content
BYD Tang EV 108.8 kWh (517 Hp) AWD - xem

BYD Tang EV 108.8 kWh • 517 HP • AWD

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-2025
517 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây

Hệ truyền động

Công suất517 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)108.8 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống517 HP
Mô-men hệ thống700 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1245 HP
Mô-men mô-tơ 1350 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2272 HP
Mô-men mô-tơ 2350 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động635 km
Tầm hoạt động394.57 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/45 R21
Mâm xe21"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4900 mm
Chiều rộng1950 mm
Chiều cao1725 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Chiều rộng cơ sở trước1650 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.