Skip to content
BYD Tang EV 86.4 kWh (517 Hp) AWD - xem

BYD Tang EV 86.4 kWh • 517 HP • AWD

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-2025
517 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi6
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất517 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)86.4 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Điện áp pin640 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống517 HP
Mô-men hệ thống680 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)400 km
Tiêu thụ WLTP23.8 kWh/100km
Tầm hoạt động400 km
Tầm hoạt động248.55 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcMcPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe20"; 22"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4870 mm
Chiều rộng1950 mm
Rộng (gương)2180 mm
Chiều cao1725 mm
Chiều dài cơ sở2820 mm
Chiều rộng cơ sở trước1650 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.335 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2489 kg
Trọng lượng toàn tải3060 kg
Cốp xe235 L
Cốp tối đa1655 L
Tải nóc75 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.