Skip to content
BYD Xia DM-i 1.5Ti 36.6 kWh (272 Hp) Plug-in Hybrid E-CVT - other

BYD Xia DM-i 1.5Ti 36.6 kWh • 272 HP • Plug-in Hybrid E-CVT

MinivanDẫn động cầu trước2025-nay
272 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây

Hệ truyền động

Công suất272 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơBYD472ZQB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)36.6 kWh
CN pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống272 HP
Mô-men hệ thống315 Nm
Vị trí mô-tơFront, Transverse
Công suất mô-tơ 1272 HP
Mô-men mô-tơ 1315 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Trước, Ngang
Tầm hoạt động180 km
Tầm hoạt động111.85 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5145 mm
Chiều rộng1970 mm
Chiều cao1805 mm
Chiều dài cơ sở3045 mm
Chiều rộng cơ sở trước1676 mm
Chiều rộng cơ sở sau1683 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiChina VI
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.