Skip to content
BYD Yuan 53.2 kWh (94 Hp) - xem

BYD Yuan 53.2 kWh • 94 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-2021
94 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây

Hệ truyền động

Công suất94 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)53.2 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin394.2 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống94 HP
Mô-men hệ thống180 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 194 HP
Mô-men mô-tơ 1180 Nm
Mã mô-tơ 1BYD-1814TZ-XS-A
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4360 mm
Chiều rộng1785 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2535 mm
Khoảng sáng gầm xe150 mm
Chiều rộng cơ sở trước1525 mm
Chiều rộng cơ sở sau1535 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1580 kg
Trọng lượng toàn tải1955 kg
Cốp xe400 L
Cốp tối đa1200 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.