Skip to content
Cadillac ATS 2.0 (276 Hp) Automatic - xem

Cadillac ATS 2.0 • 276 HP • Automatic

Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-2019
276 HP
Công suất
6.2 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.2 giây
0-60 mph5.9 giây

Hệ truyền động

Công suất276 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3000-4600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơLTG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát8.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/40 R18; 255/35 R18
Mâm xe8J x 18; 9J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4663 mm
Chiều rộng1841 mm
Chiều dài cơ sở2775 mm
Chiều rộng cơ sở trước1532 mm
Chiều rộng cơ sở sau1568 mm
Đường kính quay vòng11.09 m
Hệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1550 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe295 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.3 L/100km
Khí thải
CO₂193 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)454 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.