
Cadillac ATS V 3.6 V6 • 471 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2015-2019
471 HP
Công suất
4.2 giây
0-100 km/h
298 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.2 giây
0-60 mph4 giây
Tốc độ tối đa298 km/h
Hệ truyền động
Công suất471 HP tại 5850 vòng/phút
Mô-men xoắn603 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3564 cc
Mã động cơLF4
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston85.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/35 R18; 275/35 R18
Mâm xe9J x 18; 9.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4691 mm
Chiều rộng1841 mm
Chiều cao1384 mm
Chiều dài cơ sở2775 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1559 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1725 kg
Cốp xeDung tích cốp xe295 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị13.8 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.