Skip to content
Cadillac ATS 2.0 (276 Hp) Automatic Start/Stop - xem

Cadillac ATS 2.0 • 276 HP • Automatic Start/Stop

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2019
276 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây

Hệ truyền động

Công suất276 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn353 Nm tại 1700-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơLTG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát8.8 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/45 R17; 225/40 ZR18; 255/35 R18
Mâm xe8J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4644 mm
Chiều rộng1805 mm
Chiều dài cơ sở2775 mm
Chiều rộng cơ sở trước1512 mm
Chiều rộng cơ sở sau1548 mm
Đường kính quay vòng11.09 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1465 kg
Cốp xe381 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.6 L/100km
Ngoài đô thị6.3 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
CO₂191 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1136 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.