Skip to content
Cadillac CT5 V Blackwing 6.2 V8 (668 Hp) Automatic - xem

Cadillac CT5 V Blackwing 6.2 V8 • 668 HP • Automatic

Sedan10 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2024
668 HP
Công suất
322 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph3.4 giây
Tốc độ tối đa322 km/h

Hệ truyền động

Công suất668 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn893 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6162 cc
Mã động cơLT4
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.25 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mát13.1 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 398x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 373.5x28 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 275/35 R19, Lốp sau: 305/30 R19
Mâm xeMâm trước: 10J x 19, Mâm sau: 11J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4951 mm
Chiều rộng1883 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2947 mm
Chiều rộng cơ sở trước1608 mm
Chiều rộng cơ sở sau1582 mm
Đường kính quay vòng12.99 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1879 kg
Cốp xe337 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.