
Cadillac CTS 3.6i V6 24V • 258 HP • Automatic
Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2003-2007
258 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất258 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn346 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3564 cc
Mã động cơLY7
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston85.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/50 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4828 mm
Chiều rộng1793 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2880 mm
Chiều rộng cơ sở trước1524 mm
Chiều rộng cơ sở sau1524 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1722 kg
Trọng lượng toàn tải2160 kg
Cốp xeDung tích cốp xe360 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa430 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.6 L/100km
Ngoài đô thị8.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.