
Cadillac CTS V 6.0 i V8 • 405 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2003-2007
405 HP
Công suất
4.6 giây
0-100 km/h
262 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.6 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa262 km/h
Hệ truyền động
Công suất405 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn536 Nm tại 6000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5967 cc
Mã động cơLS2
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Tỷ số nénTỷ số nén10.9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp245/45 R18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4864 mm
Chiều rộng1793 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2880 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1559 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1780 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa362 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.