
Cadillac CTS 3.6 V6 • 322 HP • Automatic
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2011-2014
322 HP
Công suất
6.3 giây
0-100 km/h
241 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.3 giây
0-60 mph6 giây
Tốc độ tối đa241 km/h
Hệ truyền động
Công suất322 HP tại 6800 vòng/phút
Mô-men xoắn373 Nm tại 4900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3564 cc
Mã động cơLFX
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh94 mm
Hành trìnhHành trình piston85.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.3 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/50 R18; 265/45 R18; 245/45 R19; 275/40 R19
Mâm xe8.5J x 18; 9J x 18; 8.5J x 19; 9.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4788 mm
Chiều rộng1882 mm
Chiều cao1422 mm
Chiều dài cơ sở2880 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1768 kg
Cốp xeDung tích cốp xe298 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.1 L/100km
Ngoài đô thị7.9 L/100km
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
CO₂255 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.