Skip to content
Cadillac CTS 2.0 (276 Hp) AWD Automatic - xem

Cadillac CTS 2.0 • 276 HP • AWD Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2019
276 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất276 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1700-5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơLTG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/40 R18; 275/35 R18
Mâm xe9.5 J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4966 mm
Chiều rộng1833 mm
Chiều cao1454 mm
Chiều dài cơ sở2911 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1568 mm
Đường kính quay vòng11.88 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1640 kg
Cốp xe447 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.1 L/100km
Khí thải
CO₂212 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG26 mpg
UK MPG31 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.