Skip to content
Cadillac CTS 3.6 V6 (340 Hp) AWD Automatic - xem

Cadillac CTS 3.6 V6 • 340 HP • AWD Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2019
340 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
280 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa280 km/h

Hệ truyền động

Công suất340 HP tại 6800 vòng/phút
Mô-men xoắn386 Nm tại 5300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3649 cc
Mã động cơLGX
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95 mm
Hành trình85.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mát10.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R17; 245/40 R18; 275/35 R18; 255/35 R19
Mâm xe8.5J x 17; 8.5J x 18; 9.5J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4966 mm
Chiều rộng1833 mm
Chiều cao1454 mm
Chiều dài cơ sở2910 mm
Chiều rộng cơ sở trước1560 mm
Chiều rộng cơ sở sau1568 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1775 kg
Cốp xe388 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.7 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)454 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.