Skip to content
Cadillac CTS V 6.2 V8 (649 Hp) Automatic - xem

Cadillac CTS V 6.2 V8 • 649 HP • Automatic

Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2019
649 HP
Công suất
3.7 giây
0-100 km/h
322 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h3.7 giây
0-60 mph3.5 giây
Tốc độ tối đa322 km/h

Hệ truyền động

Công suất649 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn855 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6162 cc
Mã động cơLT4
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.25 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát12.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp265/35 ZR19; 295/30 ZR19
Mâm xe9.5 J x 19; 10 J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5021 mm
Chiều rộng1833 mm
Chiều cao1454 mm
Chiều dài cơ sở2910 mm
Chiều rộng cơ sở trước1577 mm
Chiều rộng cơ sở sau1554 mm
Đường kính quay vòng12.3 m
Hệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1880 kg
Cốp xe447 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.8 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Đường hỗn hợp13.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.