Skip to content
Cadillac DTS 4.6 V8 (296 Hp) Automatic - xem

Cadillac DTS 4.6 V8 • 296 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2011
296 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
209 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa209 km/h

Hệ truyền động

Công suất296 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn390 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4565 cc
Mã động cơNorthstar / L37
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính93 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.1 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp245/50 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5476 mm
Chiều rộng1901 mm
Chiều cao1464 mm
Chiều dài cơ sở3139 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1900 kg
Trọng lượng toàn tải2425 kg
Cốp xe532 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị10.7 L/100km
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)454 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.