
Cadillac Eldorado 4.6 • 299 HP
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1991-2002
299 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất299 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn393 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4565 cc
Mã động cơNorthstar / L37
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/60 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5136 mm
Chiều rộng1918 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2743 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1765 kg
Trọng lượng toàn tải2246 kg
Cốp xeDung tích cốp xe434 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
US MPG20 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.