
Cadillac Eldorado 4.9 i V8 • 204 HP
Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1991-2002
204 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 4100 vòng/phút
Mô-men xoắn373 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4893 cc
Mã động cơL26
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp215/65 R15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5136 mm
Chiều rộng1918 mm
Chiều cao1370 mm
Chiều dài cơ sở2743 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1570 kg
Cốp xeDung tích cốp xe434 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16 L/100km
Ngoài đô thị11 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu76 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.