
Cadillac Escalade 6.2 i V8 ESV • 409 HP
SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2002-2006
409 HP
Công suất
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa172 km/h
Hệ truyền động
Công suất409 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn565 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6156 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.2 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
LốpKích cỡ lốp265/65 R18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5660 mm
Chiều rộng2010 mm
Chiều cao1916 mm
Chiều dài cơ sở3302 mm
Chiều rộng cơ sở trước1732 mm
Chiều rộng cơ sở sau1702 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2765 kg
Trọng lượng toàn tải3357 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1298 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3891 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.1 L/100km
Ngoài đô thị12.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu117 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.