
Cadillac Escalade 6.2 V8 VORETEC • 409 HP • AWD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2014
409 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi8
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất409 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn565 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6156 cc
Mã động cơL92
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.2 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát16.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp265/65 R18; 285/45 R22
Mâm xe18"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5144 mm
Chiều rộng2007 mm
Chiều cao1887 mm
Chiều dài cơ sở2946 mm
Chiều rộng cơ sở trước1732 mm
Chiều rộng cơ sở sau1702 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2609 kg
Trọng lượng toàn tải3221 kg
Cốp xeDung tích cốp xe479 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3084 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.1 L/100km
Ngoài đô thị11.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu98 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3674 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.