Skip to content
Cadillac Escalade 6.2 V8 (403 Hp) AWD Hydra-Matic - xem

Cadillac Escalade 6.2 V8 • 403 HP • AWD Hydra-Matic

Xe bán tải6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2013
403 HP
Công suất
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất403 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn565 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6162 cc
Mã động cơL92
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính103.25 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát16.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330.2x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp265/65 R18; 285/45 R22
Mâm xe8J x 18; 9J x 22
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5639 mm
Chiều rộng2010 mm
Chiều cao1892 mm
Chiều dài cơ sở3302 mm
Khoảng sáng gầm xe233 mm
Chiều rộng cơ sở trước1732 mm
Chiều rộng cơ sở sau1702 mm
Đường kính quay vòng13.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2704 kg
Trọng lượng toàn tải3266 kg
Cốp xe1289 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị17 L/100km
Ngoài đô thị11.4 L/100km
Đường hỗn hợp14.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu117 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới15.8 °
Góc thoát19.6 °
Tải kéo (12%)3447 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.