
Cadillac Escalade ESV 6.2 V8 • 420 HP • AWD 8 Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2014-2020
420 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất420 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn623 Nm tại 4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6162 cc
Mã động cơL86
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.25 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.8 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330x30 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 345x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 275/55 R 20, Lốp sau: 285/45 R 22
Mâm xeMâm trước: 9 J x 20, Mâm sau: 9 J x 22
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5697 mm
Chiều rộng2045 mm
Chiều cao1880 mm
Chiều dài cơ sở3302 mm
Khoảng sáng gầm xe205 mm
Chiều rộng cơ sở trước1745 mm
Chiều rộng cơ sở sau1742 mm
Đường kính quay vòng13.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2739 kg
Trọng lượng toàn tải3401 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1113 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3424 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15.7 L/100km
Ngoài đô thị11.2 L/100km
Khí thải
CO₂287 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu117 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới15.9 °
Góc thoátGóc thoát19.5 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2150 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.