
Cadillac Escalade V 6.2 Supercharged V8 • 682 HP • AWD Hydra-Matic
SUV10 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2024
682 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất682 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn885 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6162 cc
Mã động cơLT4
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh103.25 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/50 R22
Mâm xe22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5766 mm
Chiều rộng2060 mm
Chiều cao1941 mm
Chiều dài cơ sở3406 mm
Chiều rộng cơ sở trước1737 mm
Chiều rộng cơ sở sau1730 mm
Đường kính quay vòng13.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2906 kg
Trọng lượng toàn tải3423 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1175 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa4044 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp18.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG13 mpg
UK MPG16 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số10 cấp tự động
Số cấp10
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3175 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.