
Cadillac STS 4.6 i V8 • 325 HP • AWD Automatic
Sedan5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2004-2011
325 HP
Công suất
6.7 giây
0-100 km/h
248 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.7 giây
0-60 mph6.4 giây
Tốc độ tối đa248 km/h
Hệ truyền động
Công suất325 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4565 cc
Mã động cơNorthstar / LH2
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.55:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp255/45 R18
Mâm xe8.5J X 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4985 mm
Chiều rộng1843 mm
Chiều cao1464 mm
Chiều dài cơ sở2957 mm
Chiều rộng cơ sở trước1596 mm
Chiều rộng cơ sở sau1581 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1920 kg
Cốp xeDung tích cốp xe464 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.7 L/100km
Ngoài đô thị10.9 L/100km
Đường hỗn hợp14.1 L/100km
Khí thải
CO₂336 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.