
Cadillac XLR 4.6 i V8 32V • 325 HP • Automatic
Coupe5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2003-2009
325 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất325 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4565 cc
Mã động cơNorthstar / LH2
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.55:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh93 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcLeaf spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/50 R18
Mâm xe8J X 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4513 mm
Chiều rộng1836 mm
Chiều cao1279 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Chiều rộng cơ sở trước1580 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1690 kg
Cốp xeDung tích cốp xe125 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa328 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị18.2 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Đường hỗn hợp12.3 L/100km
Khí thải
CO₂291 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.