Skip to content
Cadillac XT4 2.0 Turbo (238 Hp) Hydra-Matic - xem

Cadillac XT4 2.0 Turbo • 238 HP • Hydra-Matic

SUV9 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-nay
238 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất238 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơLSY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L
DT nước mát9.4 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 321 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 315 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18; 245/45 R20
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4599 mm
Rộng (gương)2121 mm
Chiều cao1628 mm
Chiều dài cơ sở2779 mm
Khoảng sáng gầm xe171 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1603 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Cốp xe637 L
Cốp tối đa1385 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1588 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.