Skip to content
Cadillac XT4 350D (174 Hp) AWD Automatic - xem

Cadillac XT4 350D • 174 HP • AWD Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-nay
174 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất174 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn381 Nm tại 1500-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơLSQ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5 L
DT nước mát9.2 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4593 mm
Chiều rộng1881 mm
Chiều cao1612 mm
Chiều dài cơ sở2779 mm
Chiều rộng cơ sở trước1606 mm
Chiều rộng cơ sở sau1603 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1843 kg
Trọng lượng toàn tải2445 kg
Cốp xe637 L
Cốp tối đa1385 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP180 g/km
CO₂ NEDC176 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu61 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.