Skip to content
Cadillac XT5 2.0 (261 Hp) AWD Automatic - xem

Cadillac XT5 2.0 • 261 HP • AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
261 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất261 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơLTG
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính86 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC-VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.75 L
DT nước mát8.25 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R18; 235/55 R20
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4815 mm
Chiều rộng1903 mm
Chiều cao1675 mm
Chiều dài cơ sở2857 mm
Khoảng nhô trước987 mm
Khoảng nhô sau971 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1638 mm
Chiều rộng cơ sở sau1638 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1931 kg
Cốp xe849 L
Cốp tối đa1784 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.4 L/100km
Ngoài đô thị9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới15.8 °
Góc thoát23.5 °
Tải kéo (12%)1588 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.