Skip to content
Cadillac XT5 2.0 (237 Hp) Automatic - xem

Cadillac XT5 2.0 • 237 HP • Automatic

SUV9 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
237 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất237 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơLSY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83.01 mm
Hành trình92.3 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 345 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 315 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/65 R18; 235/55 R20
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4815 mm
Chiều rộng1905 mm
Chiều cao1680 mm
Chiều dài cơ sở2858 mm
Khoảng sáng gầm xe198 mm
Chiều rộng cơ sở trước1646 mm
Chiều rộng cơ sở sau1646 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe852 L
Cốp tối đa1784 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Đường hỗn hợp24.0 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu73 L
US MPG10 mpg
UK MPG12 mpg
km/lít4 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.