Skip to content
Cadillac XTS 3.6 V6 (416 Hp) Automatic - xem

Cadillac XTS 3.6 V6 • 416 HP • Automatic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2017
416 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất416 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1900-5600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3564 cc
Mã động cơLF3
Bố trí động cơGiữa, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.2:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính94 mm
Hành trình85.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT DI
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát9.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauIndependent coil spring, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R19; 245/40 R20
Mâm xe19"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5131 mm
Chiều rộng1852 mm
Chiều cao1510 mm
Chiều dài cơ sở2837 mm
Chiều rộng cơ sở trước1582 mm
Chiều rộng cơ sở sau1587 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1877 kg
Cốp xe509 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.7 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp13.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG18 mpg
UK MPG22 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)454 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.