
Chevrolet Agile 1.4 Econo.Flex • 102 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2016
102 HP
Công suất
166 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Ethanol - E85
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Ethanol - E85
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa166 km/h
Hệ truyền động
Công suất102 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1389 cc
Mã động cơN14YF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén12.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh77.6 mm
Hành trìnhHành trình piston73.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/55 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4063 mm
Chiều rộng1683 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1918 mm
Chiều cao1549 mm
Chiều dài cơ sở2543 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1437 mm
Chiều rộng cơ sở sau1438 mm
Đường kính quay vòng10.65 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1076 kg
Trọng lượng toàn tải1462 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.