
Chevrolet Avalanche 6.0 V8 Vortec • 371 HP • Hydra-Matic
Xe bán tải4 cấp tự độngDẫn động cầu sau2006-2013
371 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeXe bán tải
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất371 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn515 Nm tại 4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5967 cc
Mã động cơL76
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh101.6 mm
Hành trìnhHành trình piston92 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV, VVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 330.2x30 mm
Phanh sauĐĩa, 345x20 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp265/70 R17; 265/65 R18; 275/55 R20
Mâm xe7.5J x 17; 8.0J x 18; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5621 mm
Chiều rộng2010 mm
Chiều cao1945 mm
Chiều dài cơ sở3302 mm
Khoảng sáng gầm xe231 mm
Chiều rộng cơ sở trước1732 mm
Chiều rộng cơ sở sau1702 mm
Đường kính quay vòng13.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2485 kg
Trọng lượng toàn tải3084 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1289 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu119 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.78 °
Góc thoátGóc thoát20.05 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước819 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3628 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.