
Chevrolet Aveo 1.4 i 16V • 101 HP • Automatic
Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2011
101 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất101 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn131 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1399 cc
Mã động cơLDT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh77.9 mm
Hành trìnhHành trình piston73.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcTorsion
Treo sauHệ thống treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp5.5J x 14; 6.0J x 15
Mâm xe5.5J x 14; 6.0J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3920 mm
Chiều rộng1670 mm
Chiều cao1495 mm
Chiều dài cơ sở2480 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1410 mm
Đường kính quay vòng10.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1150 kg
Trọng lượng toàn tải1548 kg
Cốp xeDung tích cốp xe220 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa980 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.