
Chevrolet Aveo 1.3D • 75 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2015
75 HP
Công suất
14.2 giây
0-100 km/h
163 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.2 giây
0-60 mph13.5 giây
Tốc độ tối đa163 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1248 cc
Mã động cơLDV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh69.6 mm
Hành trìnhHành trình piston82 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4039 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1517 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Chiều rộng cơ sở trước1509 mm
Chiều rộng cơ sở sau1509 mm
Đường kính quay vòng10.06 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1070 kg
Trọng lượng toàn tải1647 kg
Cốp xeDung tích cốp xe290 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa653 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.3 L/100km
Ngoài đô thị3.4 L/100km
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.