
Chevrolet Aveo 1.4 • 100 HP • Automatic
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2011-2015
100 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn130 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1398 cc
Mã động cơLDD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.4 mm
Hành trìnhHành trình piston82.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4039 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1517 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng10.06 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1593 kg
Cốp xeDung tích cốp xe290 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa653 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.