
Chevrolet Aveo 1.2 16V • 70 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2015
70 HP
Công suất
14.3 giây
0-100 km/h
162 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.3 giây
0-60 mph13.6 giây
Tốc độ tối đa162 km/h
Hệ truyền động
Công suất70 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn115 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1229 cc
Mã động cơLWD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh73.4 mm
Hành trìnhHành trình piston72.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4399 mm
Chiều rộng1735 mm
Chiều cao1517 mm
Chiều dài cơ sở2525 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1495 mm
Đường kính quay vòng10.06 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1085 kg
Trọng lượng toàn tải1539 kg
Cốp xeDung tích cốp xe502 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu46 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.