
Chevrolet Blazer 2.0 Turbo • 227 HP • AWD Automatic
SUV9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2022
227 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất227 HP tại 1500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơLSY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh86 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 321 mm
Phanh sauĐĩa, 315 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/65 R18; 235/55 R20; 265/45 R21
Mâm xe18"; 20"; 21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4862 mm
Chiều rộng1946 mm
Chiều cao1702 mm
Chiều dài cơ sở2863 mm
Khoảng sáng gầm xe188 mm
Chiều rộng cơ sở trước1687 mm
Chiều rộng cơ sở sau1681 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1870 kg
Trọng lượng toàn tải2722 kg
Cốp xeDung tích cốp xe864 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1818 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)680 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.