
Chevrolet Blazer EV 102 kWh • 340 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2023-nay
340 HP
Công suất
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hệ truyền động
Công suất340 HP
Hệ thống điện
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)102 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống340 HP
Mô-men hệ thống440 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động521 km
Tầm hoạt động323.73 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 321 mm
Phanh sauĐĩa, 345 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/45 R21
Mâm xe21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4883 mm
Chiều rộng1982 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2197 mm
Chiều cao1651 mm
Chiều dài cơ sở3094 mm
Khoảng sáng gầm xe194 mm
Chiều rộng cơ sở trước1674 mm
Chiều rộng cơ sở sau1674 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2536 kg
Cốp xeDung tích cốp xe730 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1693 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới19.3 °
Góc thoátGóc thoát22.7 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1588 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.