Skip to content
Chevrolet Blazer EV 89 kWh (288 Hp) Dual Motor eAWD - xem

Chevrolet Blazer EV 89 kWh • 288 HP • Dual Motor eAWD

SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
288 HP
Công suất
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hệ truyền động

Công suất288 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)89 kWh
Pin (Thực)85 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống288 HP
Mô-men hệ thống451 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Không đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Tầm hoạt động449 km
Tầm hoạt động279 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 321 mm
Phanh sauĐĩa, 345 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/60 R19; 275/45 R21
Mâm xe19"; 21"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4883 mm
Chiều rộng1982 mm
Rộng (gương)2197 mm
Chiều cao1651 mm
Chiều dài cơ sở3094 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1674 mm
Chiều rộng cơ sở sau1674 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2421 kg
Cốp xe730 L
Cốp tối đa1693 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới19.1 °
Góc thoát23 °
Tải kéo (12%)860 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.