
Chevrolet Bolt EV 60 kWh • 200 HP
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2021
200 HP
Công suất
145 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa145 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)60 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin350 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống200 HP
Mô-men hệ thống360 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1200 HP
Mô-men mô-tơ 1360 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện383 km
Tiêu thụTiêu thụ năng lượng17.6 kWh/100km
Tầm hoạt động383 km
Tầm hoạt động237.99 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 276 mm
Phanh sauĐĩa, 264 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/50 R17
Mâm xe6.5J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4166 mm
Chiều rộng1765 mm
Chiều cao1594 mm
Chiều dài cơ sở2600 mm
Khoảng nhô trước836 mm
Khoảng nhô sau730 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1501 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.308 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1616 kg
Cốp xeDung tích cốp xe478 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1603 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.