Chevrolet Bolt EV 65 kWh • 210 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2026-nay
210 HP
Công suất
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hệ truyền động
Công suất210 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)65 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium sắt phosphate (LiFePO4)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống210 HP
Mô-men hệ thống229 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1210 HP
Mô-men mô-tơ 1229 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động điện410 km
Tầm hoạt động410 km
Tầm hoạt động254.76 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 276 mm
Phanh sauĐĩa, 264 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4307 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2035 mm
Chiều cao1622 mm
Chiều dài cơ sở2675 mm
Khoảng sáng gầm xe141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1511 mm
Chiều rộng cơ sở sau1511 mm
Đường kính quay vòng11.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1713 kg
Cốp xeDung tích cốp xe458 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1594 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.