
Chevrolet Camaro 5.0 V8 • 155 HP • Automatic
Coupe3 cấp tự độngDẫn động cầu sau1970-1981
155 HP
Công suất
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất155 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn325 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4998 cc
Mã động cơV8 305
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén8.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh94.89 mm
Hành trìnhHành trình piston88.39 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/75 14
Mâm xe7J x 14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5020 mm
Chiều rộng1892 mm
Chiều cao1300 mm
Chiều dài cơ sở2743 mm
Khoảng nhô trước1124 mm
Khoảng nhô sau1153 mm
Chiều rộng cơ sở trước1545 mm
Chiều rộng cơ sở sau1532 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1680 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xeDung tích cốp xe178 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa90 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu79 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số3 cấp tự động
Số cấp3
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.